別愁

bié chóu biệt sầu

Hán Việt: biệt sầu · Pinyin: bié chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (biệt) + (sầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离别的悲愁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.离别的悲愁。