别晷 biệt quỹ Hán Việt: biệt quỹ Tổng quan Cấu tạo: 别 (biệt) + 晷 (quỹ)Hán Việtbiệt quỹCấu tạo别 + 晷 · biệt + quỹ nghĩa thành phần: biệt + quỹ