別本

bié běn biệt bổn

Hán Việt: biệt bổn · Pinyin: bié běn

Tổng quan

bản khác

Cấu tạo: (biệt) + (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản khác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 副本; 同书的另一种版本。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.副本。 2.同书的另一种版本。

Eng

  • Cihui 別本 iéběn n. 1. separate copy (of a manuscript); replica 2. different version