別材

bié cái biệt tài

Hán Việt: biệt tài · Pinyin: bié cái

Tổng quan

Cấu tạo: (biệt) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"别才"; 特殊的才能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"别才"。 2.特殊的才能。