別來 biệt lai Hán Việt: biệt lai Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 來 (lai)Hán Việtbiệt laiCấu tạo別 + 來 · biệt + lai nghĩa thành phần: biệt + lai Nghĩa EngCihui 別來 iélái v.p. do not... ◆adv. since parting