別氣 bié qì · biệt khí Hán Việt: biệt khí · Pinyin: bié qì Tổng quan đừng tức giận Cấu tạo: 別 (biệt) + 氣 (khí)Pinyinbié qìHán Việtbiệt khíCấu tạo別 + 氣 · biệt + khí nghĩa thành phần: biệt + khí Nghĩa ViệtCihui đừng tức giậnEngCihui 別氣 ièqì s.v. silently resentful