别泪 biệt lệ Hán Việt: biệt lệ Tổng quan Cấu tạo: 别 (biệt) + 泪 (lệ)Hán Việtbiệt lệCấu tạo别 + 泪 · biệt + lệ nghĩa thành phần: biệt + lệ