別派 biệt phái Hán Việt: biệt phái Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 派 (phái)Hán Việtbiệt pháiCấu tạo別 + 派 · biệt + phái nghĩa thành phần: biệt + phái Nghĩa EngCihui 別派 iépài n. other sect/school