別理

bié lǐ biệt lí

Hán Việt: biệt lí · Pinyin: bié lǐ

Tổng quan

đừng can dự | phớt lờ đi! | không dính dáng đến (anh ta, cô ta, v.v.) | đừng nói chuyện với

Cấu tạo: (biệt) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đừng can dự | phớt lờ đi! | không dính dáng đến (anh ta, cô ta, v.v.) | đừng nói chuyện với

Eng

  • CC-CEDICT don't get involved|ignore it!|don't have anything to do with (him, her etc)|don't speak to
  • Cihui don't get involved; ignore it!; don't have anything to do with (him, her etc); don't speak to