别白

biệt bạch

Hán Việt: biệt bạch

Tổng quan

hân ra cho rõ ràng, không lẫn lộn. biệt bạch biệt bạch ☆Phân ra cho rõ ràng, không lẫn lộn.

Cấu tạo: (biệt) + (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hân ra cho rõ ràng, không lẫn lộn. biệt bạch biệt bạch ☆Phân ra cho rõ ràng, không lẫn lộn.