别相

biệt tương

Hán Việt: biệt tương

Tổng quan

biệt tướng (術語)六相之一。事事物物各別之相也。☸

Cấu tạo: (biệt) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biệt tướng (術語)六相之一。事事物物各別之相也。☸