别眼

biệt nhãn

Hán Việt: biệt nhãn

Tổng quan

on mắt riêng, chỉ sự đối đãi khác người. biệt nhãn biệt nhãn ☆Con mắt riêng, chỉ sự đối đãi khác người.

Cấu tạo: (biệt) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui on mắt riêng, chỉ sự đối đãi khác người. biệt nhãn biệt nhãn ☆Con mắt riêng, chỉ sự đối đãi khác người.