別瞧 biệt tiều Hán Việt: biệt tiều Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 瞧 (tiều)Hán Việtbiệt tiềuCấu tạo別 + 瞧 · biệt + tiều nghĩa thành phần: biệt + tiều Nghĩa EngCihui 別瞧 iéqiáo conj. although