別第 bié dì · biệt đệ Hán Việt: biệt đệ · Pinyin: bié dì Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 第 (đệ)Pinyinbié dìHán Việtbiệt đệCấu tạo別 + 第 · biệt + đệ nghĩa thành phần: biệt + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正宅以外的宅邸。Tân Hoa Tự Điển 1.正宅以外的宅邸。EngCihui 別第 iédì n. secondary residence