別簿 bié bù · biệt bộ Hán Việt: biệt bộ · Pinyin: bié bù Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 簿 (bộ)Pinyinbié bùHán Việtbiệt bộCấu tạo別 + 簿 · biệt + bộ nghĩa thành phần: biệt + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 另立的簿籍。Tân Hoa Tự Điển 1.另立的簿籍。