別粃 bié bǐ · biệt chủy Hán Việt: biệt chủy · Pinyin: bié bǐ Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 粃 (chủy)Pinyinbié bǐHán Việtbiệt chủyCấu tạo別 + 粃 · biệt + chủy nghĩa thành phần: biệt + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓别苑。粃,禁苑。Tân Hoa Tự Điển 1.谓别苑。粃,禁苑。