別腸 bié cháng · biệt tràng Hán Việt: biệt tràng · Pinyin: bié cháng Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 腸 (tràng)Pinyinbié chángHán Việtbiệt tràngCấu tạo別 + 腸 · biệt + tràng nghĩa thành phần: biệt + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.惜别的心情。 2.与众不同的肠胃。比喻能豪饮。