別腳 biệt cước Hán Việt: biệt cước Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 腳 (cước)Hán Việtbiệt cướcCấu tạo別 + 腳 · biệt + cước nghĩa thành phần: biệt + cước Nghĩa EngCihui 別腳 ièjiǎo s.v. <coll.> second rate; inferior; lousy