別臉

bié liǎn biệt kiểm

Hán Việt: biệt kiểm · Pinyin: bié liǎn

Tổng quan

quay mặt đi

Cấu tạo: (biệt) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quay mặt đi

Eng

  • CC-CEDICT to turn one's face away
  • Cihui to turn one's face away