別腰 biệt yêu Hán Việt: biệt yêu Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 腰 (yêu)Hán Việtbiệt yêuCấu tạo別 + 腰 · biệt + yêu nghĩa thành phần: biệt + yêu Nghĩa EngCihui 別腰 iéyāo v.o. <coll.> poke/tuck into the belt