別緻
biệt trí
Hán Việt: biệt trí · Pinyin: bié zhì
Tổng quan
độc đáo
Nghĩa
Việt
- Cihui độc đáo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 新奇,與眾不同。如:「這櫃子的樣式倒挺別緻的。」也作「別致」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 新奇,跟寻常不同:这座楼房式样很~。
Eng
- CC-CEDICT unusual; unique
- CC-CEDICT variant of 別緻|别致[bie2 zhi4]
- Cihui unusual; unique