别致

bié zhìbiệt trí

Hán Việt: biệt trí · Pinyin: bié zhì

Tổng quan

độc đáo

新华 · Tân Hoa Đại lục

新奇,跟寻常不同:这座楼房式样很~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

新奇,與眾不同。如:「這櫃子的樣式倒挺別緻的。」也作「別致」。

Cấu tạo: 別 (biệt) + 緻 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độc đáo
  • Tần suất từ độc đáo; mới mẻ; khác thường; đặc biệt; kỳ lạ; mới lạ
  • Biên soạn 別致 iézhi s.v. unique; unconventional; elegant

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新奇,與眾不同。如:「這櫃子的樣式倒挺別緻的。」也作「別致」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新奇,跟寻常不同:这座楼房式样很~。

Eng

  • Cihui unusual; unique
  • Tần suất từ 別致 iézhi s.v. unique; unconventional; elegant , Zhège xiǎo dōngxi zhēn ∼. This trinket is really unique

Đức

  • Handedict ungewöhnlich, unkonventionell, originell

Từ liên quan

Gần nghĩa

别致地 · 别致的 · 別𠇍 · 別事 · 別云 · 別使 · 別依 · 別個