别致地

biệt trí địa

Hán Việt: biệt trí địa

Tổng quan

xem chic

Cấu tạo: 別 (biệt) + 緻 (trí) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độc đáo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chicly

Từ liên quan

Gần nghĩa

别致的 · 别致 · 别致的款式 · 致地