别致的

biệt trí đích

Hán Việt: biệt trí đích

Tổng quan

sự sang trọng, sự lịch sự, bảnh, diện sang trọng, lịch sự sỗ sàng, xấc xược, thiếu lịch sự (lời nói, thái độ...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hoạt bát, nhanh nhẩu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khoẻ mạnh

Cấu tạo: 別 (biệt) + 緻 (trí) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độc đáo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chic

Từ liên quan

Gần nghĩa

别致的款式 · 别致地 · 别致 · 致的