別藏 bié cáng · biệt tàng Hán Việt: biệt tàng · Pinyin: bié cáng Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 藏 (tàng)Pinyinbié cángHán Việtbiệt tàngCấu tạo別 + 藏 · biệt + tàng nghĩa thành phần: biệt + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 另外贮存; 指另外贮存的钱; 指葬埋。Tân Hoa Tự Điển 1.另外贮存。 2.指另外贮存的钱。 3.指葬埋。