别袖 biệt tụ Hán Việt: biệt tụ Tổng quan Cấu tạo: 别 (biệt) + 袖 (tụ)Hán Việtbiệt tụCấu tạo别 + 袖 · biệt + tụ nghĩa thành phần: biệt + tụ