別裁

bié cái biệt tài

Hán Việt: biệt tài · Pinyin: bié cái

Tổng quan

tuyển chọn: chọn lọc

Cấu tạo: (biệt) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyển chọn: chọn lọc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辨别裁剔别裁伪体亲风┭牛篇什浩繁,别裁不易。

Eng

  • Cihui 別裁 biécái attr. 1. selected (poems/etc.) 2. special style/conception