别话 biệt thoại Hán Việt: biệt thoại Tổng quan Cấu tạo: 别 (biệt) + 话 (thoại)Hán Việtbiệt thoạiCấu tạo别 + 话 · biệt + thoại nghĩa thành phần: biệt + thoại