別趣

biệt thú

Hán Việt: biệt thú

Tổng quan

rất thích thú: đặc biệt thích

Cấu tạo: (biệt) + (thú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất thích thú: đặc biệt thích

Eng

  • Cihui 別趣 iéqù n. special interest and charm