别转 biệt chuyển Hán Việt: biệt chuyển Tổng quan Cấu tạo: 别 (biệt) + 转 (chuyển)Hán Việtbiệt chuyểnCấu tạo别 + 转 · biệt + chuyển nghĩa thành phần: biệt + chuyển