別辭 bié cí · biệt từ Hán Việt: biệt từ · Pinyin: bié cí Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 辭 (từ)Pinyinbié cíHán Việtbiệt từCấu tạo別 + 辭 · biệt + từ nghĩa thành phần: biệt + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诀别之辞。Tân Hoa Tự Điển 1.诀别之辞。