別辨 bié biàn · biệt biện Hán Việt: biệt biện · Pinyin: bié biàn Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 辨 (biện)Pinyinbié biànHán Việtbiệt biệnCấu tạo別 + 辨 · biệt + biện nghĩa thành phần: biệt + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 变异; 辨别。Tân Hoa Tự Điển 1.变异。 2.辨别。