别途 biệt đồ Hán Việt: biệt đồ Tổng quan biệt đồ (雜語)主義之別異也。法華文句記三之一曰:「文雖廣略,事無別途。」☸ Cấu tạo: 别 (biệt) + 途 (đồ)Hán Việtbiệt đồCấu tạo别 + 途 · biệt + đồ nghĩa thành phần: biệt + đồ Nghĩa ViệtCihui biệt đồ (雜語)主義之別異也。法華文句記三之一曰:「文雖廣略,事無別途。」☸