別邸

bié dǐ biệt để

Hán Việt: biệt để · Pinyin: bié dǐ

Tổng quan

biệt để

Cấu tạo: (biệt) + (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biệt để

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即别第。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即别第。