别邸

bié dǐbiệt để

Hán Việt: biệt để · Pinyin: bié dǐ

Tổng quan

biệt để

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即别第。

Cấu tạo: 別 (biệt) + 邸 (để)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biệt thự
  • VietPhrases biệt để
  • Tần suất từ biệt để

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即别第。

Từ liên quan

Gần nghĩa

別𠇍 · 別事 · 別云 · 別使 · 別依 · 別個 · 別偈 · 別價