別都 bié dōu · biệt đô Hán Việt: biệt đô · Pinyin: bié dōu Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 都 (đô)Pinyinbié dōuHán Việtbiệt đôCấu tạo別 + 都 · biệt + đô nghĩa thành phần: biệt + đô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹陪都。Tân Hoa Tự Điển 1.犹陪都。