别颏腮 biệt hài tai Hán Việt: biệt hài tai Tổng quan Cấu tạo: 别 (biệt) + 颏 (hài) + 腮 (tai)Hán Việtbiệt hài taiCấu tạo别 + 颏 + 腮 · biệt + hài + tai nghĩa thành phần: biệt + hài + tai