別食 bié shí · biệt thực Hán Việt: biệt thực · Pinyin: bié shí Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 食 (thực)Pinyinbié shíHán Việtbiệt thựcCấu tạo別 + 食 · biệt + thực nghĩa thành phần: biệt + thực