别鹤弄 biệt hạc lộng Hán Việt: biệt hạc lộng Tổng quan Cấu tạo: 别 (biệt) + 鹤 (hạc) + 弄 (lộng)Hán Việtbiệt hạc lộngCấu tạo别 + 鹤 + 弄 · biệt + hạc + lộng nghĩa thành phần: biệt + hạc + lộng