刬内

chǎn nèisản nội

Hán Việt: sản nội · Pinyin: chǎn nèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.领地之内。

Cấu tạo: 剗 (sản) + 內 (nội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.领地之内。

Từ liên quan

Gần nghĩa

內亂 · 內人 · 內佛 · 內侄 · 內侍 · 內供 · 內債 · 內典