刬刮 chǎn guā·sản quát Hán Việt: sản quát · Pinyin: chǎn guā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.铲除; 消除。 Cấu tạo: 剗 (sản) + 刮 (quát)Pinyinchǎn guāHán Việtsản quátCấu tạo剗 + 刮 · sản + quát nghĩa thành phần: sản + quát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.铲除; 消除。 Từ liên quan Gần nghĩa刮伤 · 刮具 · 刮刀 · 刮削 · 刮勺 · 刮匙 · 刮去 · 刮器