刬刻

chǎn kèsản khắc

Hán Việt: sản khắc · Pinyin: chǎn kè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.刻削。

Cấu tạo: 剗 (sản) + 刻 (khắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.刻削。

Từ liên quan

Gần nghĩa

刻下 · 刻丝 · 刻书 · 刻写 · 刻刀 · 刻划 · 刻剥 · 刻印