刬剃

chǎn tìsản thế

Hán Việt: sản thế · Pinyin: chǎn tì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹芟夷。

Cấu tạo: 剗 (sản) + 剃 (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹芟夷。

Từ liên quan

Gần nghĩa

剃光 · 剃刀 · 剃发 · 剃头 · 剃度 · 剃染 · 剃髮 · 剃光了