剗剃

chǎn tì sản thế

Hán Việt: sản thế · Pinyin: chǎn tì

Tổng quan

Cấu tạo: (sản) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹芟夷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹芟夷。