剗削 chǎn xuē · sản tước Hán Việt: sản tước · Pinyin: chǎn xuē Tổng quan Cấu tạo: 剗 (sản) + 削 (tước)Pinyinchǎn xuēHán Việtsản tướcCấu tạo剗 + 削 · sản + tước nghĩa thành phần: sản + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 削除;铲除; 废除;删除; 克扣,削减; 犹讪笑。Tân Hoa Tự Điển 1.削除;铲除。 2.废除;删除。 3.克扣,削减。 4.犹讪笑。