剗塞

chǎn sāi sản tắc

Hán Việt: sản tắc · Pinyin: chǎn sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (sản) + (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹废塞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹废塞。