剗平

chǎn píng sản bình

Hán Việt: sản bình · Pinyin: chǎn píng

Tổng quan

Cấu tạo: (sản) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 削平,铲平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.削平,铲平。