剗戾 chǎn lì · sản lệ Hán Việt: sản lệ · Pinyin: chǎn lì Tổng quan Cấu tạo: 剗 (sản) + 戾 (lệ)Pinyinchǎn lìHán Việtsản lệCấu tạo剗 + 戾 · sản + lệ nghĩa thành phần: sản + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 削除,背违。Tân Hoa Tự Điển 1.削除,背违。