剗期 chǎn qī · sản kì Hán Việt: sản kì · Pinyin: chǎn qī Tổng quan Cấu tạo: 剗 (sản) + 期 (kì)Pinyinchǎn qīHán Việtsản kìCấu tạo剗 + 期 · sản + kì nghĩa thành phần: sản + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言划时代。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言划时代。