剗穢

chǎn huì sản uế

Hán Việt: sản uế · Pinyin: chǎn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (sản) + (uế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铲除杂草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铲除杂草。