剗襪 chǎn wà · sản miệt Hán Việt: sản miệt · Pinyin: chǎn wà Tổng quan Cấu tạo: 剗 (sản) + 襪 (miệt)Pinyinchǎn wàHán Việtsản miệtCấu tạo剗 + 襪 · sản + miệt nghĩa thành phần: sản + miệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"刬袜"; 只穿着袜子着地。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"刬袜"。 2.只穿着袜子着地。