剗釋 chǎn shì · sản thích Hán Việt: sản thích · Pinyin: chǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 剗 (sản) + 釋 (thích)Pinyinchǎn shìHán Việtsản thíchCấu tạo剗 + 釋 · sản + thích nghĩa thành phần: sản + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹生杀。Tân Hoa Tự Điển 1.犹生杀。