颳了 guā le · quát liễu Hán Việt: quát liễu · Pinyin: guā le Tổng quan Cấu tạo: 颳 (quát) + 了 (liễu)Pinyinguā leHán Việtquát liễuCấu tạo颳 + 了 · quát + liễu nghĩa thành phần: quát + liễu